| Hạng mục | Mô tả |
| Tổng diện tích | 400.000 m2 |
| Xưởng thi công kết cấu | 7.838 m2 |
| Xưởng thi công ống | 2.000 m2 |
| Xưởng điện tự động | 1.000 m2 |
| Nhà sơn tổng đoạn | 4.240 m2 |
| Tổng diện tích khu vực chế tạo và lắp đặt thiết bị | 30.000 m2 |
| Khu vực nhà kho có mái che | 4.800 m2 |
| Khu vực nhà kho ngoài trời | 152.400 m2 |
| Diện tích tòa nhà văn phòng | 7.000 m2 |
| Chiều dài cầu cảng | 336 m |
| Chiều rộng cầu cảng | 30 m |
| Độ sâu nước | 11 -14 m |
| Tải trọng thiết kế đường trượt | 20.000 DWT |
| 03 đường trượt | 169 m/mỗi đường; cap.150t/m |
